arabian jasmine

arabian jasmine

The gardener carefully prunes the arabian jasmine vine.

Định nghĩa

Danh từ: Arabian jasmine (cây hoa nhàiRập) một loại cây thường xanh dạng dây leo nguồn gốc từ Đông Ấn Độ, được trồng phổ biến hoa màu trắng thơm nồng nàn, mọc thành chùm dày đặc.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn tràn ngập hương thơm ngọt ngào của cây hoa nhàiRập.)
  • ( ấy hái vài bông hoa nhàiRập để trang trí phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate arabian jasmine": trồng chăm sóc cây hoa nhàiRập.

    • Many gardeners love to cultivate arabian jasmine for its ornamental value. (Nhiều người làm vườn thích trồng cây hoa nhàiRập giá trị trang trí của .)
  • "arabian jasmine in bloom": cây hoa nhàiRập đang nở hoa.

    • During summer, arabian jasmine in bloom creates a stunning white canopy. (Vào mùa , cây hoa nhàiRập đang nở hoa tạo nên một tán cây trắng tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Jasmine (danh từ): hoa nhài (tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Jasminum).

    • The jasmine plant is known for its fragrant flowers. (Cây hoa nhài nổi tiếng với những bông hoa thơm.)
  • Arabian jasmine oil (danh từ): tinh dầu hoa nhàiRập (chiết xuất từ hoa, dùng trong nước hoa liệu pháp hương thơm).

    • Arabian jasmine oil is highly valued in the perfume industry. (Tinh dầu hoa nhàiRập được đánh giá cao trong ngành công nghiệp nước hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Jasminum sambac: tên khoa học của cây hoa nhàiRập.
  • Sampaguita: tên gọi phổ biếnPhilippines cho loài hoa này (thường được dùng làm hoa quốc gia).
Các cụm từ liên quan
  • Arabian jasmine vine: dây leo hoa nhàiRập (chỉ dạng cây leo của loài này).

    • The arabian jasmine vine needs a trellis to climb. (Dây leo hoa nhàiRập cần giàn để bám leo.)
  • White arabian jasmine: hoa nhàiRập trắng (nhấn mạnh màu sắc đặc trưng).

    • White arabian jasmine is often used in wedding decorations. (Hoa nhàiRập trắng thường được dùng trong trang trí đám cưới.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sweet as arabian jasmine": thơm như hoa nhàiRập (thường dùng để miêu tả mùi hương hoặc tính cách dễ chịu).

    • Her perfume is sweet as arabian jasmine. (Nước hoa của ấy thơm như hoa nhàiRập.)
  • "To bloom like arabian jasmine": nở rộ như hoa nhàiRập (ẩn dụ cho sự phát triển mạnh mẽ).

    • After the renovation, the garden bloomed like arabian jasmine. (Sau khi cải tạo, khu vườn nở rộ như hoa nhàiRập.)